yên thân

yên thân

Một người đàn ông ngồi yên thân trên ghế đá trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ cho bản thân được yên ổn, không gặp rắc rối: "yên thân" chỉ hành động hoặc trạng thái tự bảo vệ mình, tránh xa nguy hiểm, phiền phức để cuộc sống bình an.
    • Thường được dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự an toàn cá nhân, đôi khi mang nghĩa tiêu cực ích kỷ, chỉ lo cho bản thân.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định giữ sự yên ổn cho bản thân, không dính vào rắc rối.)
  • (Trong thời kỳ hỗn loạn, mọi người đều muốn bảo vệ sự an toàn của chính mình.)
  • ( ta giữ cho mình không bị liên lụy bằng cách không nói .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yên thân một chỗ": giữ mìnhmột nơi an toàn, không di chuyển.
    • Sau vụ tai nạn, anh ấy chỉ muốn yên thân một chỗnhà. (Sau vụ tai nạn, anh ấy chỉ muốnyên trong nhà để tránh nguy hiểm.)
  • "chỉ lo yên thân": chỉ tập trung vào sự an toàn của bản thân không quan tâm đến người khác, thường mang nghĩa phê phán.
    • Sao anh chỉ lo yên thân không giúp đỡ đồng nghiệp? (Sao anh chỉ nghĩ đến sự an toàn của mình không giúp đỡ người khác?)
Biến thể từ gần giống
  • An thân (động từ): tìm nơi an toàn, tạm lánh để sống yên ổn.
    • Họ phải an thânvùng quê trong thời chiến. (Họ phải tìm nơi yên ổnvùng quê trong thời chiến.)
  • Yên ổn (tính từ): trạng thái bình yên, không biến động.
    • Cuộc sống yên ổn điều ai cũng mong muốn. (Cuộc sống bình yên điều ai cũng mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • An toàn: trạng thái không gặp nguy hiểm.
  • Bình yên: yên tĩnh, không xáo trộn.
  • Tự bảo vệ: hành động giữ gìn sự an toàn cho chính mình.
Thành ngữ liên quan
  • Yên thân trên hết: khẩu hiệu hoặc quan điểm cho rằng sự an toàn của bản thân ưu tiên hàng đầu.
    • Trong mọi tình huống, hãy nhớ yên thân trên hết. (Trong mọi tình huống, hãy nhớ rằng bảo vệ bản thân quan trọng nhất.)